19/10/2023
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||
| KHOA GIÁO DỤC MẦM NON | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||
| DANH SÁCH BAN CÁN SỰ, BAN CHẤP HÀNH CÁC LỚP CHÍNH QUY | |||||||
| NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||
| TT | Họ và tên | Chức vụ | Lớp | Số ĐT | Ghi chú | ||
| 1 | 2069010002 | Đào Thị Minh | Anh | Bí thư | K23A ĐH GDMN | 0945733350 | |
| 2 | 2069010031 | Nguyễn Thị | Hằng | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0365521691 | |
| 3 | 2069010039 | Mạc Thị | Hoài | LPHT | nt | 0362644577 | |
| 4 | 2069010048 | Mai Thị | Linh | LPĐS | nt | 0332750261 | |
| 5 | 2069010028 | Nguyễn Thị | Hà | LPVTM | nt | 0584649184 | |
| 6 | 2069010025 | Dương Thị Thu | Giang | Ủy viên | nt | 0332750261 | |
| 7 | 2069010077 | Lê Thị | Linh | Bí thư | K23BĐH GDMN | 0372144094 | |
| 8 | 2069010060 | Lò Thương | Huyền | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0339598015 | |
| 9 | 2069010070 | Bùi Thị | Linh | LPHT | nt | 0337942831 | |
| 10 | 2069010061 | Mạc Thu | Huyền | LPĐS | nt | 0374397955 | |
| 11 | 2069010065 | Trương Thúy | Huyền | LPVTM | nt | 0967267824 | |
| 12 | 2069010080 | Nguyễn Thị Hà | Linh | Ủy viên | nt | 0971673343 | |
| 13 | 2069010111 | Hồ Thị Hồng | Nhung | Bí thư | K23CĐH GDMN | 0973038306 | |
| 14 | 2069010137 | Nguyễn Thị | Thanh | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0374247340 | |
| 15 | 2069010157 | Ngô Thị | Thùy | LPHT | nt | 0347757404 | |
| 16 | 2069010123 | Phạm Thị | Quê | LPĐS | nt | 0357854259 | |
| 17 | 2069010127 | Bùi Thị Như | Quỳnh | Ủy viên | nt | 0379316911 | |
| 18 | 2069010106 | Lê Thảo | Nguyên | LPVTM | nt | 0399319802 | |
| 19 | 2069010187 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | Bí thư | K23DĐH GDMN | 0385517852 | |
| 20 | 2069010177 | Đào Thị Ngọc | Yến | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0946823572 | |
| 21 | 2069010188 | Nguyễn Thùy | Linh | LPHT | nt | 0848410869 | |
| 22 | 2069010179 | Lê Thị Kim | Yến | LPĐS | nt | 0337085205 | |
| 23 | 2069010154 | Cao Thị | Thùy | LPVTM | nt | 0984053209 | |
| 24 | 2069010151 | Trịnh Thị | Huyền | Ủy viên | nt | 0333731567 | |
| 25 | 2169010033 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | Lớp Trưởng | K24AĐH GDMN | 0328480528 | |
| 26 | 2169010010 | Lò Thị | Doanh | Bí thư | nt | 0339117937 | |
| 27 | 2169010038 | Nguyễn Thị | Nhâm | LPHT | nt | 0362671786 | |
| 28 | 2169010017 | Trịnh Thị | Hậu | LPĐS | nt | 0352076737 | |
| 29 | 2169010050 | Bùi Thị | Thư | LPVTM | nt | 0362671786 | |
| 30 | 2169010032 | Phạm Thị Bích | Loan | Ủy viên | nt | 0393991805 | |
| 31 | 2169010103 | Mai Thị Vân | Anh | Bí thư | K24BĐH GDMN | 0358103023 | |
| 32 | 2169010064 | Nguyễn Thị | Nhung | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0387158808 | |
| 33 | 2169010113 | Đinh Thị | Thu | LPHT | nt | 0867109565 | |
| 34 | 2169010074 | Trịnh Hương | Giang | LPĐS | nt | 0386381103 | |
| 35 | 2169010097 | Ngô Thị Trà | My | LP VTM | nt | 0395451625 | |
| 36 | 2169010062 | Lại Thị Phương | Anh | Ủy viên | nt | 0582481774 | |
| 37 | 2169010174 | Nguyễn Thị | Quỳnh | Bí thư | K24CĐH GDMN | 0389326592 | |
| 38 | 2169010187 | Trương Thảo | Vân | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0389477332 | |
| 39 | 2169010137 | Vũ Thị Thùy | Dung | LPHT | nt | 0589231613 | |
| 40 | 2169010172 | Nguyễn Quỳnh | Phượng | LPĐS | nt | 0917632003 | |
| 41 | 2169010170 | Trần Thị | Phương | LP VTM | nt | 0356119901 | |
| 42 | 2169010131 | Lương Thị Kim | Ánh | Ủy viên - VTM | nt | 0888177500 | |
| 43 | 2169010196 | Nguyễn Thị | Định | Bí thư | K24DĐH GDMN | 0962783147 | |
| 44 | 2169010220 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0368374749 | |
| 45 | 2169010232 | Đào Thị Thu | Phương | LPHT | nt | 0797485203 | |
| 46 | 2169010243 | Hoàng Lê | Trang | LPĐS | nt | 0962784887 | |
| 47 | 2169010245 | Trịnh Thị Kiều | Trang | LP VTM | nt | 0852211099 | |
| 48 | 2169010240 | Ngô Thị | Thương | Ủy viên | nt | 0385852351 | |
| 49 | 216C680018 | Ngô Thị Quỳnh | Linh | Bí thư | K43CĐ GDMN | 0949958226 | |
| 50 | 216C680007 | Trịnh Hương | Giang | Lớp Trưởng -Phó BT | nt | 0355907912 | |
| 51 | 216C680028 | Nguyễn Thị | Thoa | LPHT | nt | 0835734636 | |
| 52 | 216C60014 | Lò Thị | Lâm | LP ĐS | nt | 0396445631 | |
| 53 | 216C680031 | Trương Thị | Thùy | Ủy viên | nt | 0346010290 | |
| 54 | 216C680006 | Lê Thị | Giang | LP VTM | nt | 0944664761 | |
| 55 | 2669010001 | Đỗ Thị Kim | Anh | Lớp trưởng - Phó BT | K25A ĐH GDMN | 093 2349 207 | |
| 56 | 2669010011 | Hoàng Thị | Hậu | Bí thư | nt | 097 8073 692 | |
| 57 | 2269010046 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | LPHT | nt | 0866417653 | |
| 58 | 2669010030 | Lê Thị | Nhiên | LPĐS | nt | 085 5075 549 | |
| 59 | 2669010016 | Hà Thị | Hương | LPVTM - UV | nt | 034 3491 765 | |
| 60 | 2269010012 | Lê Thị Thu | Hoa | Ủy viên | nt | 0363675698 | |
| 61 | 2669010071 | Hà Thị Thùy | Ngân | Lớp trưởng- Phó BT | K25B ĐH GDMN | 039 2309 780 | |
| 62 | 2269010179 | Hà Phương | Thảo | Bí Thư | nt | 0823 211104 | |
| 63 | 2669010069 | Nguyễn Hoàng | Anh | LPHT | nt | 035 4258715 | |
| 64 | 2669010092 | Hồ Thị Hoàng | Yến | LPĐS | nt | 037 2063 241 | |
| 65 | 2269010079 | Nguyễn Thị | Tâm | Ủy viên | nt | 376690936 | |
| 66 | 2269010089 | Lê Thị Thu | Trang | LPVTM - UV | nt | 816951003 | |
| 67 | 2669010131 | Phạm Thị | Thảo | Lớp trưởng - Phó BT | K25C ĐH GDMN | 0386037504 | |
| 68 | 2669010113 | Nguyễn Phương | Linh | Bí thư | nt | 0347328249 | |
| 69 | 2669010134 | Lê Hà | Thu | LPHT | nt | 0923165148 | |
| 70 | 2669010117 | Nguyễn Thị | Nê | LPĐS | nt | 0348106448 | |
| 71 | 2669010097 | Nguyễn Thị Thuý | Diễm | LPVTM | nt | 0833048136 | |
| 72 | 2269010099 | Phạm Thị | Dung | Ủy viên | nt | 326838983 | |
| 73 | 2669010186 | Đỗ Thị | Trang | Lớp trưởng - Phó BT | K25D ĐH GDMN | 0345409799 | |
| 74 | 2269010163 | Lương Bảo | Linh | Bí Thư | nt | 942911123 | |
| 75 | 2669010168 | Lê Thị | Nguyên | LPHT | nt | 0345756804 | |
| 76 | 2669010174 | Ngô Thị Thu | Phương | LPĐS | nt | 0834286236 | |
| 77 | 2669010148 | Lê Thị | Diệp | LPVTM - UV | nt | 0356820635 | |
| 78 | 2269010187 | Vi Thu | Thuỷ | Ủy viên | nt | 394058060 | |
| 79 | 2369010006 | Vũ Thị Linh | Hoa | Lớp trưởng- Phó BT | K26 ĐHGDMN | 329139701 | |
| 80 | 2369010022 | Hoàng Thị Minh | Anh | Bí thư | nt | 949765898 | |
| 81 | 2369010026 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | LPHT | nt | 838376628 | |
| 82 | 2369010025 | Lò Thị Thuý | Kiều | LPĐS | nt | 366901428 | |
| 83 | 2369010002 | Vũ Thị | Hà | Ủy viên | nt | 971377050 | |
| 84 | 2369010013 | Bùi Huyền | Nhi | Ủy viên | nt | 865789347 | |
| (Danh sách này gồm có 84 sinh viên) | |||||||
| Thanh Hóa, ngày 19 tháng 10 năm 2023 | |||||||
| P.Trưởng khoa | Trợ lý CT HSSV | ||||||
| (Đã ký) | (Đã ký) | ||||||
| Lê Thị Huyên | Hứa Thị Ngọc | ||||||